Nghĩa của từ "button up" trong tiếng Việt
"button up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
button up
US /ˈbʌt.n̩ ʌp/
UK /ˈbʌt.n̩ ʌp/
Cụm động từ
1.
cài khuy, đóng cúc
to fasten all the buttons on a piece of clothing
Ví dụ:
•
It's cold outside, so make sure to button up your coat.
Bên ngoài trời lạnh, nên hãy nhớ cài khuy áo khoác của bạn nhé.
•
He buttoned up his shirt before the interview.
Anh ấy đã cài khuy áo sơ mi trước buổi phỏng vấn.
2.
ngậm miệng, im lặng, giữ bí mật
to stop talking or keep a secret
Ví dụ:
•
You need to button up and stop gossiping about others.
Bạn cần phải ngậm miệng lại và ngừng bàn tán về người khác.
•
The witness buttoned up when the police started asking questions.
Nhân chứng đã im lặng khi cảnh sát bắt đầu đặt câu hỏi.
Từ liên quan: